Hàng loạt vụ việc liên quan đến sữa giả, thực phẩm chức năng kém chất lượng, dầu ăn dùng cho chăn nuôi bị “phù phép” thành dầu ăn cho người… tiếp tục khiến dư luận bất an. Điều đáng lo không chỉ nằm ở số lượng vi phạm bị phát hiện, mà ở chỗ nhiều sản phẩm đã lưu hành công khai trên thị trường suốt thời gian dài mới bị xử lý. Điều này cho thấy những “khoảng trống” trong công tác quản lý an toàn thực phẩm đang ngày càng bộc lộ rõ.
Trong bối cảnh đó, đề xuất sửa Luật An toàn thực phẩm theo hướng thống nhất quản lý về một đầu mối từ trung ương tới địa phương đang nhận được nhiều sự quan tâm. Nhưng liệu chỉ thay đổi mô hình tổ chức có đủ để giải quyết tận gốc những bất cập tồn tại nhiều năm qua?
Nguy cơ an toàn thực phẩm đã thay đổi
Nếu như trước đây, nỗi lo thực phẩm bẩn thường gắn với chợ cóc, hàng rong hay những sản phẩm không rõ nguồn gốc, thì hiện nay nguy cơ đã dịch chuyển sang những hình thức tinh vi hơn: hàng giả có bao bì nhãn mác hoàn chỉnh, sản phẩm được công bố hợp pháp nhưng chất lượng không đúng như quảng cáo, thực phẩm chức năng bị thổi phồng công dụng như thuốc chữa bệnh…
Theo ông Nguyễn Văn Nhiên, nguyên Phó Chánh Thanh tra Bộ Y tế, nguyên Chánh Thanh tra Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đây là sự chuyển dịch “từ thực phẩm bẩn thô sơ sang thực phẩm bẩn tinh vi”. Vi phạm không còn diễn ra ở quy mô nhỏ lẻ mà len lỏi xuyên suốt nhiều khâu: từ sản xuất, chế biến, phân phối cho tới quảng cáo và bán hàng online.
Đáng chú ý, nhiều sản phẩm dù đã được cấp phép vẫn bị phát hiện sai phạm. Điều này cho thấy giấy phép chỉ là điều kiện lưu hành tối thiểu, không phải “lá bùa” bảo đảm tuyệt đối cho chất lượng sản phẩm. PGS.TS Nguyễn Quang Dũng, Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và An toàn thực phẩm, Viện Đào tạo Y học Dự phòng và Y tế công cộng, Đại học Y Hà Nội. cho rằng cả người tiêu dùng lẫn cơ quan quản lý cần chuyển từ tư duy “tin tưởng tuyệt đối” sang quản trị rủi ro liên tục.
“Vùng xám” trong quản lý
Một trong những bất cập lớn nhất hiện nay là mô hình quản lý phân tán giữa nhiều bộ ngành. Theo quy định hiện hành, công tác quản lý an toàn thực phẩm được chia cho 3 bộ: Bộ Y tế, Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Môi trường, với 33 nhóm ngành hàng khác nhau.
Trên lý thuyết, việc phân công này nhằm bao phủ toàn bộ chuỗi thực phẩm. Tuy nhiên trên thực tế, sự chia cắt lại tạo ra nhiều “vùng xám” trách nhiệm.
Ông Nguyễn Văn Nhiên, nguyên Phó Chánh Thanh tra Bộ Y tế, nguyên Chánh Thanh tra Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) lấy ví dụ với sản phẩm sữa: nguyên liệu thuộc ngành nông nghiệp quản lý, khâu chế biến có thể do công thương phụ trách, nhưng nếu sản phẩm được công bố là thực phẩm bổ sung thì lại thuộc ngành y tế. Khi xảy ra sự cố, việc xác định cơ quan chịu trách nhiệm chính trở nên rất khó khăn.
Không chỉ chồng chéo, mô hình hiện nay còn khiến lực lượng bị phân tán, dữ liệu quản lý không đồng bộ và công tác hậu kiểm khó theo kịp sự phát triển của thị trường, đặc biệt là môi trường số. Trong khi thực phẩm được bán tràn lan qua mạng xã hội, livestream hay sàn thương mại điện tử, thì cơ quan chức năng lại gặp khó trong truy xuất nguồn gốc, kiểm tra kho hàng hay giám sát quảng cáo.
Đây cũng là lý do Bộ Y tế đề xuất chuyển sang mô hình quản lý tập trung một đầu mối, quản lý xuyên suốt “từ trang trại tới bàn ăn”.
Một đầu mối không chỉ là chuyện “gom bộ máy”
Theo nhiều chuyên gia, lợi ích dễ thấy nhất của mô hình một đầu mối là chấm dứt tình trạng “cha chung không ai khóc” trong quản lý an toàn thực phẩm. Khi trách nhiệm được quy về một cơ quan thống nhất, việc chỉ đạo, thanh tra, hậu kiểm và xử lý vi phạm sẽ rõ ràng hơn.
Ngoài ra, việc tập trung lực lượng cũng có thể giúp tăng năng lực hậu kiểm và hình thành cơ sở dữ liệu thống nhất phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đây là điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu quản lý chuỗi thực phẩm ngày càng cao.
Tuy nhiên, ông Nguyễn Văn Nhiên, nguyên Phó Chánh Thanh tra Bộ Y tế, nguyên Chánh Thanh tra Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) cho rằng việc chuyển sang một đầu mối không thể chỉ dừng ở thay đổi cơ học về tổ chức. Điều quan trọng hơn là phải thay đổi tư duy quản lý.
Nhiều năm qua, công tác quản lý vẫn nặng về tiền kiểm, chú trọng cấp phép, hồ sơ giấy tờ, trong khi hậu kiểm còn mỏng và thiếu chủ động. Chính vì vậy, không ít sản phẩm sai phạm có thể tồn tại nhiều năm mới bị phát hiện.
Theo ông, cần chuyển mạnh sang quản lý rủi ro, giảm bớt thủ tục cấp phép không cần thiết và tăng cường hậu kiểm xuyên suốt toàn chuỗi sản xuất - kinh doanh thực phẩm. Đồng thời phải đẩy mạnh số hóa dữ liệu, ứng dụng công nghệ giám sát và truy xuất nguồn gốc thay vì quản lý thủ công như hiện nay.
Thách thức lớn nhất vẫn là con người
Dù được kỳ vọng sẽ khắc phục tình trạng chồng chéo, việc tổ chức lại bộ máy ở địa phương cũng đặt ra không ít khó khăn.
Hiện khoảng 30% tỉnh, thành phố không còn Chi cục An toàn thực phẩm chuyên trách. Trong bối cảnh tinh giản biên chế, bỏ cấp huyện và sắp xếp lại đơn vị hành chính, nhiều địa phương đang thiếu lực lượng chuyên môn cho lĩnh vực này.
Theo ông Nguyễn Văn Nhiên, khó khăn lớn nhất khi triển khai mô hình mới chính là bài toán con người và tổ chức bộ máy. Các địa phương sẽ phải sắp xếp lại lực lượng, đồng bộ quy trình quản lý và lựa chọn mô hình phù hợp với quy mô dân số, số lượng cơ sở thực phẩm cũng như đặc thù từng địa bàn.
Thực tế từ TP Hồ Chí Minh - địa phương từng thí điểm mô hình Sở An toàn thực phẩm cho thấy việc thống nhất đầu mối là khả thi, nhưng để vận hành hiệu quả vẫn cần nguồn lực đủ mạnh, cơ chế phối hợp rõ ràng và đặc biệt là đội ngũ có chuyên môn sâu.
Cuối cùng, như ông Nguyễn Văn Nhiên nhấn mạnh, người dân không quan tâm cơ quan quản lý tên gì, mà quan tâm bữa ăn có an toàn hơn hay không.
Một bộ máy dù tinh gọn hay quy mô lớn đến đâu cũng khó được xem là hiệu quả nếu thực phẩm bẩn vẫn tồn tại, ngộ độc thực phẩm vẫn xảy ra và người tiêu dùng vẫn phải hoang mang mỗi khi đi chợ.
Bởi vậy, điều quyết định thành công của mô hình một đầu mối không chỉ nằm ở việc “gom quản lý”, mà ở năng lực hậu kiểm thực chất, cơ chế minh bạch thông tin và trách nhiệm đến cùng với sức khỏe người dân.
Muốn lấy lại niềm tin của xã hội, quản lý an toàn thực phẩm cần chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa rủi ro; từ quản lý giấy phép sang kiểm soát toàn chuỗi; và từ quản lý phân tán sang trách nhiệm rõ ràng, minh bạch.
Đề xuất thống nhất một đầu mối vì thế không chỉ là câu chuyện cải cách bộ máy hành chính, mà là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng phức tạp hiện nay.
